acer spicatum

acer spicatum

A small grove of Acer spicatum turns a brilliant scarlet in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường dùng trong sinh học, thực vật học): - Acer spicatum: Một loại cây phong nhỏ, dạng cây bụi, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ; đặc biệt nổi bật với màu đỏ tươi vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Acer spicatum thường được tìm thấytầng dưới của các khu rừngmiền đông Canada.)
  • ( của Acer spicatum chuyển sang màu đỏ tươi rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acer spicatum as a ornamental plant": Acer spicatum được trồng làm cây cảnh nhờ màu sắc mùa thu ấn tượng.
    • Gardeners often cultivate Acer spicatum for its autumn foliage. (Các nhà làm vườn thường trồng Acer spicatum tán mùa thu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Acer spicatum (tên khoa học) – không biến thể thông dụng; tên thông thường trong tiếng Việt Phong đỏ hoặc Phong bụi.
  • Acer (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại cây phong.
  • Spicatum (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa "hình bông" (ám chỉ cấu trúc hoa hoặc cụm quả).
Từ đồng nghĩa
  • Mountain maple (tiếng Anh): tên thông thường của Acer spicatum.
  • Phong núi (tiếng Việt): tên gọi phổ biến trong giới thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.